Bảng báo giá ống thép mạ kẽm mới nhất năm 2020

Ống thép mạ kẽm Tấn Phát

Bảng báo giá ống thép mạ kẽm, thép hộp mạ kẽm để quý khách hàng tham khảo. Nhưng lưu ý, giá sắt thép luôn có sự biến động tùy thuộc vào từng thời điểm và tình hình sắt thép trong nước và quốc tế.

Để được nhận bảng báo giá chính xác nhất, cạnh tranh nhất. Qúy khách vui lòng gửi qua email pkd.tanphat@gmail.com (ghi rõ thông tin sản phấm để công ty tiện báo giá) hoặc liên hệ số điện thoại (+84)934.55.00.88 để nhận báo giá ngay lập tức.

Thép hộp mạ kẽm - Tấn Phát
Thép hộp mạ kẽm – Tấn Phát

Bảng báo giá thép hộp mạ kẽm

Thép Hộp dài 6(m) đơn giá chưa có VAT 17,500(VNĐ), giá có VAT 19,250(VND)

Để nhận được bảng báo giá sớm nhất và chính xác nhất quý khách vui lòng gọi Hotline: (+84)934.55.00.88 

STTTên sản phẩmTrọng lượng (Kg)Tổng giá chưa VATTổng giá có VAT
1Thép hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.03.4560,37566,413
2Thép hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.13.7765,97572,573
3Thép hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.24.0871,40078,540
4Thép hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.44.782,25090,475
5Thép hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.02.4142,17546,393
6Thép hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.12.6346,02550,628
7Thép hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.22.8449,70054,670
8Thép hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.43.2556,87562,563
9Thép hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.02.7948,82553,708
10Thép hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.13.0453,20058,520
11Thép hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.23.2957,57563,333
12Thép hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.43.7866,15072,765
13Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.03.5461,95068,145
14Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.13.8767,72574,498
15Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.24.273,50080,850
16Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.44.8384,52592,978
17Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.55.1489,95098,945
18Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.86.05105,875116,463
19Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.05.4395,025104,528
20Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.15.94103,950114,345
21Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.26.46113,050124,355
22Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.47.47130,725143,798
23Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.57.97139,475153,423
24Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.89.44165,200181,720
25Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.010.4182,000200,200
26Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.311.8206,500227,150
27Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.512.72222,600244,860
28Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.04.4878,40086,240
29Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.14.9185,92594,518
30Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.25.3393,275102,603
31Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.46.15107,625118,388
32Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x1.56.56114,800126,280
33Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.87.75135,625149,188
34Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 2.08.52149,100164,010
35Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.06.84119,700131,670
36Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.17.5131,250144,375
37Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.28.15142,625156,888
38Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.49.45165,375181,913
39Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.510.09176,575194,233
40Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.811.98209,650230,615
41Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.013.23231,525254,678
42Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.315.06263,550289,905
43Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.516.25284,375312,813
44Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.05.4395,025104,528
45Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.15.94103,950114,345
46Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.26.46113,050124,355
47Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.47.47130,725143,798
48Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.57.97139,475153,423
49Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.89.44165,200181,720
50Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.010.4182,000200,200
51Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.311.8206,500227,150
52Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.512.72222,600244,860
53Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.08.25144,375158,813
54Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.19.05158,375174,213
55Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.29.85172,375189,613
56Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.411.43200,025220,028
57Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.512.21213,675235,043
58Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.814.53254,275279,703
59Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.016.05280,875308,963
60Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.318.3320,250352,275
61Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.519.78346,150380,765
62Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.821.79381,325419,458
63Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 3.023.4409,500450,450
64Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 0.85.88102,900113,190
65Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.07.31127,925140,718
66Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.18.02140,350154,385
67Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.28.72152,600167,860
68Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.410.11176,925194,618
69Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.510.8189,000207,900
70Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.812.83224,525246,978
71Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.014.17247,975272,773
72Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.316.14282,450310,695
73Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.517.43305,025335,528
74Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.819.33338,275372,103
75Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 3.020.57359,975395,973
76Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.112.16212,800234,080
77Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.213.24231,700254,870
78Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.415.38269,150296,065
79Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.516.45287,875316,663
80Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.819.61343,175377,493
81Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.021.7379,750417,725
82Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.324.8434,000477,400
83Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.526.85469,875516,863
84Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.829.88522,900575,190
85Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.031.88557,900613,690
86Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.233.86592,550651,805
87Thép hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.416.02280,350308,385
88Thép hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.519.27337,225370,948
89Thép hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.823.01402,675442,943
90Thép hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.025.47445,725490,298
91Thép hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.329.14509,950560,945
92Thép hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.531.56552,300607,530
93Thép hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.835.15615,125676,638
94Thép hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.037.35653,625718,988
95Thép hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.238.39671,825739,008
96Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.110.09176,575194,233
97Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.210.98192,150211,365
98Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.412.74222,950245,245
99Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.513.62238,350262,185
100Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.816.22283,850312,235
101Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.027.34478,450526,295
102Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.320.47358,225394,048
103Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.522.14387,450426,195
104Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.824.6430,500473,550
105Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.026.23459,025504,928
106Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.227.83487,025535,728
107Thép hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.419.33338,275372,103
108Thép hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.520.68361,900398,090
109Thép hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.824.69432,075475,283
110Thép hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.027.34478,450526,295
111Thép hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.331.29547,575602,333
112Thép hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.533.89593,075652,383
113Thép hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.837.77660,975727,073
114Thép hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.040.33705,775776,353
115Thép hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.242.87750,225825,248
116Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.112.16212,800234,080
117Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.213.24231,700254,870
118Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.415.38269,150296,065
119Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.516.45287,875316,663
120Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.819.61343,175377,493
121Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.021.7379,750417,725
122Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.324.8434,000477,400
123Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.526.85469,875516,863
124Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.829.88522,900575,190
125Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.031.88557,900613,690
126Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.233.86592,550651,805
127Thép hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.520.68361,900398,090
128Thép hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.824.69432,075475,283
129Thép hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.027.34478,450526,295
130Thép hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.331.29547,575602,333
131Thép hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.533.89593,075652,383
132Thép hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.837.77660,975727,073
133Thép hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.040.33705,775776,353
134Thép hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.242.87750,225825,248
135Thép hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.524.93436,275479,903
136Thép hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.829.79521,325573,458
137Thép hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.033.01577,675635,443
138Thép hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.337.8661,500727,650
139Thép hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.540.98717,150788,865
140Thép hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.845.7799,750879,725
141Thép hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.048.83854,525939,978
142Thép hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.251.94908,950999,845
143Thép hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.556.58990,1501,089,165
144Thép hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.861.171,070,4751,177,523
145Thép hộp mạ kẽm 90 x 90 x 4.064.211,123,6751,236,043
146Thép hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.829.79521,325573,458
147Thép hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.033.01577,675635,443
148Thép hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.337.8661,500727,650
149Thép hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.540.98717,150788,865
150Thép hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.845.7799,750879,725
151Thép hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.048.83854,525939,978
152Thép hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.251.94908,950999,845
153Thép hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.556.58990,1501,089,165
154Thép hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.861.171,070,4751,177,523
155Thép hộp mạ kẽm 60 x 120 x 4.064.211,123,6751,236,043

Bảng báo giá thép ống mạ kẽm

Ống thép dài 6(m) đơn giá chưa có VAT 17,500(VNĐ), giá có VAT 19,250(VND)

Để nhận được bảng báo giá sớm nhất và chính xác nhất quý khách vui lòng gọi Hotline: (+84)934.55.00.88 

STTTên sản phẩmTrọng lượng (Kg)Tổng giá chưa VATTổng giá có VAT
156Ống thép mạ kẽm D12.7 x 1.01.7330,27533,303
157Ống thép mạ kẽm D12.7 x 1.11.8933,07536,383
158Ống thép mạ kẽm D12.7 x 1.22.0435,70039,270
159Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.02.238,50042,350
160Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.12.4142,17546,393
161Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.22.6145,67550,243
162Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.4352,50057,750
163Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.53.256,00061,600
164Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.83.7665,80072,380
165Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.02.9952,32557,558
166Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.13.2757,22562,948
167Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.23.5562,12568,338
168Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.44.171,75078,925
169Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.54.3776,47584,123
170Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.85.1790,47599,523
171Ống thép mạ kẽm D21.2 x 2.05.6899,400109,340
172Ống thép mạ kẽm D21.2 x 2.36.43112,525123,778
173Ống thép mạ kẽm D21.2 x 2.56.92121,100133,210
174Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.03.866,50073,150
175Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.14.1672,80080,080
176Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.24.5279,10087,010
177Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.45.2391,525100,678
178Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.55.5897,650107,415
179Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.86.62115,850127,435
180Ống thép mạ kẽm D26.65 x 2.07.29127,575140,333
181Ống thép mạ kẽm D26.65 x 2.38.29145,075159,583
182Ống thép mạ kẽm D26.65 x 2.58.93156,275171,903
183Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.04.8184,17592,593
184Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.15.2792,225101,448
185Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.25.74100,450110,495
186Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.46.65116,375128,013
187Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.57.1124,250136,675
188Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.88.44147,700162,470
189Ống thép mạ kẽm D33.5 x 2.09.32163,100179,410
190Ống thép mạ kẽm D33.5 x 2.310.62185,850204,435
191Ống thép mạ kẽm D33.5 x 2.511.47200,725220,798
192Ống thép mạ kẽm D33.5 x 2.812.72222,600244,860
193Ống thép mạ kẽm D33.5 x 3.013.54236,950260,645
194Ống thép mạ kẽm D33.5 x 3.214.35251,125276,238
195Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.05.4996,075105,683
196Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.16.02105,350115,885
197Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.26.55114,625126,088
198Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.47.6133,000146,300
199Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.58.12142,100156,310
200Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.89.67169,225186,148
201Ống thép mạ kẽm D38.1 x 2.010.68186,900205,590
202Ống thép mạ kẽm D38.1 x 2.312.18213,150234,465
203Ống thép mạ kẽm D38.1 x 2.513.17230,475253,523
204Ống thép mạ kẽm D38.1 x 2.814.63256,025281,628
205Ống thép mạ kẽm D38.1 x 3.015.58272,650299,915
206Ống thép mạ kẽm D38.1 x 3.216.53289,275318,203
207Ống thép mạ kẽm D42.2 x 1.16.69117,075128,783
208Ống thép mạ kẽm D42.2 x 1.27.28127,400140,140
209Ống thép mạ kẽm D42.2 x 1.48.45147,875162,663
210Ống thép mạ kẽm D42.2 x 1.59.03158,025173,828
211Ống thép mạ kẽm D42.2 x 1.810.76188,300207,130
212Ống thép mạ kẽm D42.2 x 2.011.9208,250229,075
213Ống thép mạ kẽm D42.2 x 2.313.58237,650261,415
214Ống thép mạ kẽm D42.2 x 2.514.69257,075282,783
215Ống thép mạ kẽm D42.2 x 2.816.32285,600314,160
216Ống thép mạ kẽm D42.2 x 3.017.4304,500334,950
217Ống thép mạ kẽm D42.2 x 3.218.47323,225355,548
218Ống thép mạ kẽm D48.1 x 1.28.33145,775160,353
219Ống thép mạ kẽm D48.1 x 1.49.67169,225186,148
220Ống thép mạ kẽm D48.1 x 1.510.34180,950199,045
221Ống thép mạ kẽm D48.1 x 1.812.33215,775237,353
222Ống thép mạ kẽm D48.1 x 2.013.64238,700262,570
223Ống thép mạ kẽm D48.1 x 2.315.59272,825300,108
224Ống thép mạ kẽm D48.1 x 2.516.87295,225324,748
225Ống thép mạ kẽm D48.1 x 2.818.77328,475361,323
226Ống thép mạ kẽm D48.1 x 3.020.02350,350385,385
227Ống thép mạ kẽm D48.1 x 3.221.26372,050409,255
228Ống thép mạ kẽm D59.9 x 1.412.12212,100233,310
229Ống thép mạ kẽm D59.9 x 1.512.96226,800249,480
230Ống thép mạ kẽm D59.9 x 1.815.47270,725297,798
231Ống thép mạ kẽm D59.9 x 2.017.13299,775329,753
232Ống thép mạ kẽm D59.9 x 2.319.6343,000377,300
233Ống thép mạ kẽm D59.9 x 2.521.23371,525408,678
234Ống thép mạ kẽm D59.9 x 2.823.66414,050455,455
235Ống thép mạ kẽm D59.9 x 3.025.26442,050486,255
236Ống thép mạ kẽm D59.9 x 3.226.85469,875516,863
237Ống thép mạ kẽm D75.6 x 1.516.45287,875316,663
238Ống thép mạ kẽm D75.6 x 1.819.66344,050378,455
239Ống thép mạ kẽm D75.6 x 2.021.78381,150419,265
240Ống thép mạ kẽm D75.6 x 2.324.95436,625480,288
241Ống thép mạ kẽm D75.6 x 2.527.04473,200520,520
242Ống thép mạ kẽm D75.6 x 2.830.16527,800580,580
243Ống thép mạ kẽm D75.6 x 3.032.23564,025620,428
244Ống thép mạ kẽm D75.6 x 3.234.28599,900659,890
245Ống thép mạ kẽm D88.3 x 1.519.27337,225370,948
246Ống thép mạ kẽm D88.3 x 1.823.04403,200443,520
247Ống thép mạ kẽm D88.3 x 2.025.54446,950491,645
248Ống thép mạ kẽm D88.3 x 2.329.27512,225563,448
249Ống thép mạ kẽm D88.3 x 2.531.74555,450610,995
250Ống thép mạ kẽm D88.3 x 2.835.42619,850681,835
251Ống thép mạ kẽm D88.3 x 3.037.87662,725728,998
252Ống thép mạ kẽm D88.3 x 3.240.3705,250775,775
253Ống thép mạ kẽm D108.0 x 1.828.29495,075544,583
254Ống thép mạ kẽm D108.0 x 2.031.37548,975603,873
255Ống thép mạ kẽm D108.0 x 2.335.97629,475692,423
256Ống thép mạ kẽm D108.0 x 2.539.03683,025751,328
257Ống thép mạ kẽm D108.0 x 2.843.59762,825839,108
258Ống thép mạ kẽm D108.0 x 3.046.61815,675897,243
259Ống thép mạ kẽm D108.0 x 3.249.62868,350955,185
260Ống thép mạ kẽm D113.5 x 1.829.75520,625572,688
261Ống thép mạ kẽm D113.5 x 2.033577,500635,250
262Ống thép mạ kẽm D113.5 x 2.337.84662,200728,420
263Ống thép mạ kẽm D113.5 x 2.541.06718,550790,405
264Ống thép mạ kẽm D113.5 x 2.845.86802,550882,805
265Ống thép mạ kẽm D113.5 x 3.049.05858,375944,213
266Ống thép mạ kẽm D113.5 x 3.252.23914,0251,005,428
267Ống thép mạ kẽm D126.8 x 1.833.29582,575640,833
268Ống thép mạ kẽm D126.8 x 2.036.93646,275710,903
269Ống thép mạ kẽm D126.8 x 2.342.37741,475815,623
270Ống thép mạ kẽm D126.8 x 2.545.98804,650885,115
271Ống thép mạ kẽm D126.8 x 2.851.37898,975988,873
272Ống thép mạ kẽm D126.8 x 3.054.96961,8001,057,980
273Ống thép mạ kẽm D126.8 x 3.258.521,024,1001,126,510
274Ống thép mạ kẽm D113.5 x 3.252.23914,0251,005,428

Lưu khi mua ống thép mạ kẽm

  • Cam kết bán đúng sản phẩm ống thép theo yêu của khách hàng.
  • Chúng tôi có đầy đủ phương tiện xe tải lớn nhỏ đảm bảo vận chuyển đúng thời gian đã thỏa thuận
  • Khách hàng toàn quyền kiểm tra chất lượng và số lượng ống thép có đúng không, rồi mới tiến hành thanh toán
  • Bảng báo giá ống thép được cập nhật liên tục từ nhà máy Tấn Phát đến đại lý và khách hàng là tốt nhất.
Liên hệ phòng kinh doanh ống thép, để được tư vấn kỹ thuật và nhận được báo giá cạnh tranh nhất thị trường.
  • Tel: (024)35121049
  • Hotline:(+84)934.55.00.88
  • Email: pkd.tanphat@gmail.com
  • Trụ sở chính: 310 Đê La Thành , Phường Ô Chợ Dừa , Quận Đống Đa , TP.Hà Nội
  • Nhà máy sản xuất: QL 39A ,Thôn Nghĩa Trang ,TT Yên Mỹ, Hưng Yên

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

KD Ống Thép KD Cột Đèn Liên Hệ Địa chỉ